Cách tính BMI cho trẻ em (và vì sao khác người lớn)
Công thức BMI thì giống nhau, nhưng cách đọc kết quả thì hoàn toàn khác. Một chỉ số BMI là bình thường ở bé 4 tuổi có thể là thừa cân ở bé 10 tuổi. Đó là lý do công cụ này bắt buộc cần tuổi và giới tính.
Công thức
BMI = cân nặng (kg) chia cho bình phương chiều cao (mét).
Ví dụ: bé nặng 18 kg, cao 110 cm → 18 ÷ (1,10 × 1,10) = 14,9.
Với người lớn, con số này được so với các ngưỡng cố định. Với trẻ em thì không — nó phải được so với ngưỡng theo tuổi và giới tính, vì tỉ lệ cơ thể của trẻ thay đổi liên tục khi lớn lên.
Trẻ dưới 2 tuổi: không dùng BMI
Với trẻ dưới 24 tháng, BMI không được dùng để phân loại tình trạng dinh dưỡng. Công cụ ở trên sẽ báo "chưa áp dụng" nếu bạn nhập tuổi nhỏ hơn 24 tháng — đó là hành vi đúng, không phải lỗi.
Ở lứa tuổi này, hãy theo dõi cân nặng theo tuổi và chiều dài theo tuổi thay vì BMI.
Bảng khoảng BMI bình thường theo tuổi
Đây là lý do không thể dùng ngưỡng BMI của người lớn cho trẻ: khoảng bình thường thay đổi theo từng tuổi và khác nhau giữa bé trai và bé gái.
| Tuổi | Bé trai | Bé gái |
|---|---|---|
| 2 tuổi | 14.5 – 17.0 | 14.2 – 17.0 |
| 3 tuổi | 14.2 – 16.6 | 13.8 – 16.5 |
| 4 tuổi | 13.8 – 16.2 | 13.4 – 15.9 |
| 5 tuổi | 13.6 – 16.1 | 13.2 – 16.0 |
| 6 tuổi | 13.4 – 16.0 | 13.0 – 16.1 |
| 7 tuổi | 13.5 – 16.5 | 13.1 – 16.7 |
| 8 tuổi | 13.6 – 16.9 | 13.2 – 17.2 |
| 9 tuổi | 13.8 – 17.5 | 13.5 – 17.9 |
| 10 tuổi | 14.0 – 18.0 | 13.7 – 18.5 |
| 11 tuổi | 14.4 – 18.8 | 14.1 – 19.3 |
| 12 tuổi | 14.7 – 19.5 | 14.5 – 20.0 |
| 13 tuổi | 15.4 – 20.5 | 15.1 – 20.9 |
| 14 tuổi | 16.0 – 21.5 | 15.6 – 21.8 |
| 15 tuổi | 16.7 – 22.3 | 16.1 – 22.4 |
| 16 tuổi | 17.3 – 23.0 | 16.6 – 23.0 |
| 17 tuổi | 17.9 – 23.8 | 17.1 – 23.5 |
| 18 tuổi | 18.5 – 24.5 | 17.6 – 24.0 |
Ngưỡng BMI theo tuổi là xấp xỉ và được nội suy giữa các mốc tuổi. Trẻ dưới 24 tháng không áp dụng BMI.
Bốn nhóm phân loại
Kết quả thường được xếp vào bốn nhóm dựa trên percentile BMI theo tuổi: thiếu cân, bình thường, thừa cân, béo phì.
Cần hiểu rõ giới hạn của chỉ số này: BMI không phân biệt được cơ và mỡ. Một bé vận động nhiều, khối cơ tốt, có thể có BMI cao mà không có vấn đề gì. Ngược lại một bé BMI bình thường vẫn có thể có chế độ ăn kém. BMI là một tín hiệu để hỏi thêm, không phải một kết luận.
Về độ chính xác của ngưỡng
Các ngưỡng BMI theo tuổi trong công cụ này là xấp xỉ và được nội suy giữa các mốc tuổi. Nếu kết quả nằm gần ranh giới giữa hai nhóm, đừng coi nhóm đó là kết luận — hãy để bác sĩ đo và đánh giá lại.
Câu hỏi thường gặp
BMI bao nhiêu là bình thường cho trẻ 5 tuổi?
BMI cao thì có cần cho con ăn ít đi không?
Đo chiều cao sai một chút có ảnh hưởng nhiều không?
BMI của trẻ có dùng để chẩn đoán béo phì không?
Trẻ dưới 2 tuổi có tính BMI không?
Nên theo dõi BMI bao lâu một lần?
Nguồn tham khảo
Tính BMI một lần không đủ — cần xem đường xu hướng. YourKids lưu mọi lần đo, vẽ biểu đồ BMI so với chuẩn CDC theo tuổi và giới, và cảnh báo khi cần chú ý.
- Lưu lịch sử BMI theo thời gian
- Biểu đồ so chuẩn CDC theo đúng tuổi và giới tính
- Xem xu hướng thay vì một điểm đơn lẻ
Lưu hồ sơ của con ở một nơi
YourKids giữ lịch tiêm, biểu đồ tăng trưởng, đợt bệnh, học phí và chi tiêu của con trong một hồ sơ — và cho bạn chia sẻ với bác sĩ bằng một liên kết tạm thời, tự hết hạn.
Dùng miễn phí →