YourKidsTính BMI cho trẻ

Cách tính BMI cho trẻ em (và vì sao khác người lớn)

Công thức BMI thì giống nhau, nhưng cách đọc kết quả thì hoàn toàn khác. Một chỉ số BMI là bình thường ở bé 4 tuổi có thể là thừa cân ở bé 10 tuổi. Đó là lý do công cụ này bắt buộc cần tuổi và giới tính.

Cập nhật tháng 7/2026 · YourKids
Lưu ý Nội dung trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán hoặc chỉ định của bác sĩ. Hãy trao đổi với bác sĩ nhi khoa về trường hợp cụ thể của con bạn.
Tính BMI cho trẻ theo tuổi và giới tính
BMI của trẻ không đọc giống người lớn — cùng một chỉ số BMI có thể là bình thường ở tuổi này và thừa cân ở tuổi khác. Vì vậy công cụ cần cả tuổi và giới tính.

Công thức

BMI = cân nặng (kg) chia cho bình phương chiều cao (mét).

Ví dụ: bé nặng 18 kg, cao 110 cm → 18 ÷ (1,10 × 1,10) = 14,9.

Với người lớn, con số này được so với các ngưỡng cố định. Với trẻ em thì không — nó phải được so với ngưỡng theo tuổi và giới tính, vì tỉ lệ cơ thể của trẻ thay đổi liên tục khi lớn lên.

Trẻ dưới 2 tuổi: không dùng BMI

Với trẻ dưới 24 tháng, BMI không được dùng để phân loại tình trạng dinh dưỡng. Công cụ ở trên sẽ báo "chưa áp dụng" nếu bạn nhập tuổi nhỏ hơn 24 tháng — đó là hành vi đúng, không phải lỗi.

Ở lứa tuổi này, hãy theo dõi cân nặng theo tuổichiều dài theo tuổi thay vì BMI.

Bảng khoảng BMI bình thường theo tuổi

Đây là lý do không thể dùng ngưỡng BMI của người lớn cho trẻ: khoảng bình thường thay đổi theo từng tuổi và khác nhau giữa bé trai và bé gái.

Khoảng BMI bình thường theo tuổi (P5–P85), theo ngưỡng CDC xấp xỉ
Tuổi Bé trai Bé gái
2 tuổi 14.5 – 17.0 14.2 – 17.0
3 tuổi 14.2 – 16.6 13.8 – 16.5
4 tuổi 13.8 – 16.2 13.4 – 15.9
5 tuổi 13.6 – 16.1 13.2 – 16.0
6 tuổi 13.4 – 16.0 13.0 – 16.1
7 tuổi 13.5 – 16.5 13.1 – 16.7
8 tuổi 13.6 – 16.9 13.2 – 17.2
9 tuổi 13.8 – 17.5 13.5 – 17.9
10 tuổi 14.0 – 18.0 13.7 – 18.5
11 tuổi 14.4 – 18.8 14.1 – 19.3
12 tuổi 14.7 – 19.5 14.5 – 20.0
13 tuổi 15.4 – 20.5 15.1 – 20.9
14 tuổi 16.0 – 21.5 15.6 – 21.8
15 tuổi 16.7 – 22.3 16.1 – 22.4
16 tuổi 17.3 – 23.0 16.6 – 23.0
17 tuổi 17.9 – 23.8 17.1 – 23.5
18 tuổi 18.5 – 24.5 17.6 – 24.0

Ngưỡng BMI theo tuổi là xấp xỉ và được nội suy giữa các mốc tuổi. Trẻ dưới 24 tháng không áp dụng BMI.

Bốn nhóm phân loại

Kết quả thường được xếp vào bốn nhóm dựa trên percentile BMI theo tuổi: thiếu cân, bình thường, thừa cân, béo phì.

Cần hiểu rõ giới hạn của chỉ số này: BMI không phân biệt được cơ và mỡ. Một bé vận động nhiều, khối cơ tốt, có thể có BMI cao mà không có vấn đề gì. Ngược lại một bé BMI bình thường vẫn có thể có chế độ ăn kém. BMI là một tín hiệu để hỏi thêm, không phải một kết luận.

Về độ chính xác của ngưỡng

Các ngưỡng BMI theo tuổi trong công cụ này là xấp xỉ và được nội suy giữa các mốc tuổi. Nếu kết quả nằm gần ranh giới giữa hai nhóm, đừng coi nhóm đó là kết luận — hãy để bác sĩ đo và đánh giá lại.

Câu hỏi thường gặp

BMI bao nhiêu là bình thường cho trẻ 5 tuổi?
Không có một con số duy nhất, vì ngưỡng khác nhau theo tuổi và giới tính. Công cụ ở trên sẽ hiện khoảng bình thường tương ứng với đúng tuổi và giới tính bạn nhập.
BMI cao thì có cần cho con ăn ít đi không?
Không tự áp dụng chế độ ăn hạn chế cho trẻ đang phát triển. Trẻ cần năng lượng và dinh dưỡng để tăng trưởng. Nếu bạn lo lắng, hãy trao đổi với bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng nhi.
Đo chiều cao sai một chút có ảnh hưởng nhiều không?
Có, khá nhiều — vì chiều cao được bình phương trong công thức. Sai 2 cm ở trẻ nhỏ có thể làm BMI lệch đáng kể. Hãy đo cẩn thận, tốt nhất là đo hai lần.
BMI của trẻ có dùng để chẩn đoán béo phì không?
BMI là một chỉ số sàng lọc, không phải công cụ chẩn đoán. Bác sĩ dùng BMI kết hợp với đường tăng trưởng, lịch sử, và khám lâm sàng để đưa ra đánh giá đầy đủ. Một con số BMI đơn lẻ không đủ để kết luận.
Trẻ dưới 2 tuổi có tính BMI không?
Không dùng BMI cho trẻ dưới 2 tuổi. Với nhóm tuổi này, bác sĩ dùng chỉ số cân nặng/chiều dài (weight-for-length) thay thế. Trang này sẽ thông báo khi bạn nhập ngày sinh dưới 2 tuổi.
Nên theo dõi BMI bao lâu một lần?
Mỗi 3–6 tháng thường đủ để thấy xu hướng có ý nghĩa. Theo dõi quá dày không tạo thêm thông tin và có thể gây lo lắng không cần thiết. Điều quan trọng là nhìn đường xu hướng theo thời gian, không phải một điểm đơn lẻ.

Nguồn tham khảo

YourKids App
Lưu lịch sử BMI theo thời gian — không chỉ tính một lần

Tính BMI một lần không đủ — cần xem đường xu hướng. YourKids lưu mọi lần đo, vẽ biểu đồ BMI so với chuẩn CDC theo tuổi và giới, và cảnh báo khi cần chú ý.

  • Lưu lịch sử BMI theo thời gian
  • Biểu đồ so chuẩn CDC theo đúng tuổi và giới tính
  • Xem xu hướng thay vì một điểm đơn lẻ
Theo dõi BMI →
Màn hình BMI trong YourKids: bảng lịch sử BMI theo tháng

Lưu hồ sơ của con ở một nơi

YourKids giữ lịch tiêm, biểu đồ tăng trưởng, đợt bệnh, học phí và chi tiêu của con trong một hồ sơ — và cho bạn chia sẻ với bác sĩ bằng một liên kết tạm thời, tự hết hạn.

Dùng miễn phí →
Không cần cài app · Mở được trên điện thoại và máy tính