YourKidsChuẩn chiều cao cân nặng bé gái

Bảng chiều cao cân nặng chuẩn của bé gái theo tuổi

Bé gái có bảng tham chiếu riêng — dùng bảng của bé trai sẽ cho kết quả lệch. Công cụ dưới đây so số đo của con bạn với chuẩn WHO (0–60 tháng) và CDC (trên 5 tuổi).

Cập nhật tháng 7/2026 · YourKids
Lưu ý Nội dung trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán hoặc chỉ định của bác sĩ. Hãy trao đổi với bác sĩ nhi khoa về trường hợp cụ thể của con bạn.
So chiều cao & cân nặng của bé gái với chuẩn
Nhập ngày sinh và ít nhất một số đo. Kết quả cho biết con bạn nằm ở khoảng percentile nào — không phải một điểm số và không phải chẩn đoán.

Bảng tra chiều cao cân nặng bé gái

Cột Trung vị (P50) là mức giữa của trẻ cùng tuổi — không phải mục tiêu cần đạt. Khoảng từ P3 đến P97 được coi là biến thiên bình thường.

Chuẩn WHO — bé gái từ sơ sinh đến 24 tháng
Tuổi Chiều cao (cm) Cân nặng (kg)
Thấp (P3) Trung vị (P50) Cao (P97) Thấp (P3) Trung vị (P50) Cao (P97)
Sơ sinh 45.7 49.1 52.7 2.4 3.2 4.2
1 tháng 50.1 53.7 57.4 3.2 4.2 5.4
2 tháng 53.3 57.1 61.0 4.0 5.1 6.5
3 tháng 56.0 59.8 63.8 4.7 5.8 7.3
4 tháng 58.2 62.1 66.1 5.2 6.4 7.9
5 tháng 60.1 64.0 68.1 5.6 6.9 8.5
6 tháng 61.8 65.7 69.8 6.0 7.3 8.9
7 tháng 63.2 67.2 71.3 6.3 7.7 9.4
8 tháng 64.6 68.6 72.8 6.6 8.1 9.8
9 tháng 66.0 70.1 74.3 6.9 8.5 10.3
10 tháng 67.3 71.4 75.7 7.0 8.6 10.5
11 tháng 68.5 72.7 77.0 7.2 8.8 10.7
12 tháng 69.8 74.0 78.4 7.3 8.9 10.9
13 tháng 70.9 75.1 79.6 7.4 9.2 11.2
14 tháng 72.0 76.2 80.7 7.6 9.4 11.5
15 tháng 73.0 77.4 81.9 7.8 9.6 11.7
16 tháng 74.1 78.5 83.0 7.9 9.8 12.0
17 tháng 75.2 79.6 84.2 8.1 10.0 12.3
18 tháng 76.3 80.7 85.4 8.2 10.2 12.5
19 tháng 77.0 81.5 86.3 8.4 10.4 12.8
20 tháng 77.8 82.4 87.2 8.5 10.6 13.1
21 tháng 78.5 83.2 88.1 8.7 10.9 13.4
22 tháng 79.3 84.0 89.0 8.8 11.1 13.8
23 tháng 80.0 84.9 90.0 8.9 11.3 14.1
24 tháng 80.8 85.7 90.9 9.1 11.5 14.4
Bé gái từ 3 đến 19 tuổi (WHO tới 5 tuổi, CDC sau đó)
Tuổi Chiều cao (cm) Cân nặng (kg)
Thấp (P3) Trung vị (P50) Cao (P97) Thấp (P3) Trung vị (P50) Cao (P97)
3 tuổi 89.6 95.1 100.9 10.8 13.9 17.5
4 tuổi 96.7 102.7 109.0 12.3 15.9 20.1
5 tuổi 103.0 109.4 116.1 13.6 17.7 22.4
6 tuổi 107.4 115.5 124.1 17.2 20.3 26.9
7 tuổi 112.9 121.6 130.5 18.9 22.9 31.8
8 tuổi 118.3 127.5 136.7 20.9 25.8 37.5
9 tuổi 123.7 133.3 142.9 23.1 29.2 44.0
10 tuổi 129.5 138.9 149.0 25.5 33.2 51.0
11 tuổi 135.6 144.8 155.3 28.2 37.7 57.9
12 tuổi 141.4 150.5 160.8 31.2 42.5 64.2
13 tuổi 146.4 155.6 165.3 34.5 47.3 70.2
14 tuổi 149.8 158.7 168.1 37.7 51.5 75.4
15 tuổi 151.8 160.8 170.1 40.5 54.9 79.9
16 tuổi 152.7 161.8 171.2 42.9 57.6 83.5
17 tuổi 153.3 162.5 171.9 44.7 59.5 86.0
18 tuổi 153.7 162.7 172.1 46.0 61.0 87.6
19 tuổi 154.0 163.0 172.5 47.0 62.0 89.0

Bảng được tính trực tiếp từ tham số LMS của WHO (0–60 tháng) và điểm neo CDC (trên 5 tuổi) — cùng bộ dữ liệu ứng dụng YourKids dùng để vẽ biểu đồ. Một số điểm neo được làm tròn, và P3/P97 ở phần trên 5 tuổi là giá trị nội suy. Dùng để tra cứu tham khảo, không thay thế phép đo tại cơ sở y tế.

Vì sao bé gái cần bảng riêng

Tốc độ và thời điểm tăng trưởng của bé gái và bé trai khác nhau ngay từ những tháng đầu, và khác rõ rệt hơn quanh tuổi dậy thì — bé gái thường bước vào giai đoạn tăng nhanh sớm hơn. Vì vậy mọi bảng tham chiếu đều tách theo giới tính. Tra sai bảng có thể khiến bạn lo lắng không cần thiết, hoặc bỏ qua điều đáng chú ý.

Đọc kết quả thế nào cho đúng

Percentile chỉ nói vị trí tương đối của con bạn so với các bé cùng tuổi, cùng giới. P50 là mức giữa, không phải mục tiêu — một nửa trẻ khoẻ mạnh nằm dưới mức đó.

Khoảng P3 đến P97 thường được coi là biến thiên bình thường. Điều đáng theo dõi không phải một con số, mà là đường đi qua thời gian: một bé ổn định ở P20 khác hoàn toàn với một bé tụt từ P70 xuống P20 trong nửa năm.

Sai lầm thường gặp khi đọc bảng tăng trưởng

Khi nào nên đưa con đi khám

Đo cho đúng

Câu hỏi thường gặp

Bé gái thấp hơn các bạn trong lớp có đáng lo không?
Chiều cao trong một lớp dao động rất rộng vì các bé chênh nhau cả về tháng sinh và về thời điểm bước vào giai đoạn tăng nhanh. Điều đáng xem là đường tăng trưởng của chính con bạn qua thời gian, không phải so với bạn cùng lớp.
Chiều cao của bố mẹ có ảnh hưởng không?
Có, di truyền là một yếu tố lớn. Đây là điều bác sĩ sẽ tính đến khi đánh giá, nên hãy cho bác sĩ biết chiều cao của bố và mẹ.
Có nên đo mỗi tuần không?
Không cần. Đo quá dày sẽ chỉ thấy nhiễu chứ không thấy xu hướng. Với trẻ ngoài giai đoạn sơ sinh, mỗi 1–3 tháng một lần là đủ để vẽ được đường tăng trưởng có ý nghĩa.
P3 nghĩa là gì, có đáng lo không?
P3 nghĩa là con bạn cao/nặng hơn 3% và thấp/nhẹ hơn 97% trẻ cùng tuổi cùng giới. Nằm ở P3 không tự động là bất thường — nhiều trẻ khoẻ mạnh vẫn ổn định ở đây qua nhiều năm. Điều đáng lo hơn là khi đường tăng trưởng đột ngột thay đổi hướng, cắt qua nhiều đường percentile trong thời gian ngắn.
Cân tại nhà và cân tại phòng khám chênh nhau, dùng số nào?
Dùng cùng một cân để theo dõi xu hướng — sự nhất quán quan trọng hơn độ chính xác tuyệt đối. Nếu cần so với chuẩn y tế, dùng số đo từ cơ sở y tế. Ghi chú rõ dùng cân nào để không nhầm lẫn khi so các lần đo.
Bé gái dậy thì sớm sẽ cao hơn hay thấp hơn?
Dậy thì sớm thường đi kèm tăng trưởng nhanh ban đầu, nhưng xương cũng đóng sớm hơn — khiến chiều cao cuối cùng thường thấp hơn so với tiềm năng di truyền. Nếu con có dấu hiệu dậy thì trước 8 tuổi, hãy đưa đi khám bác sĩ nội tiết nhi.
Bổ sung canxi và vitamin D có giúp bé cao hơn không?
Canxi và vitamin D cần thiết cho xương phát triển đúng — nhưng chỉ khi bé thực sự thiếu. Bổ sung quá mức không tạo thêm chiều cao mà có thể gây hại. Chế độ ăn đa dạng (sữa, rau xanh, cá, ra nắng) thường đủ cho hầu hết trẻ. Nếu lo ngại, xét nghiệm vitamin D trước khi bổ sung liều cao.
Bé đang ở P60 chiều cao nhưng P30 cân nặng, có bình thường không?
Chênh lệch giữa percentile chiều cao và cân nặng là điều bác sĩ sẽ đánh giá toàn diện — nhìn cả BMI, tốc độ tăng và tình trạng chung của bé. Một bé cao ốm chưa chắc bất thường, nhưng nếu chênh lệch lớn và kéo dài, đáng được hỏi bác sĩ.
Tôi đo lúc sáng và chiều cao hơn 1 cm, đo lần nào đúng?
Chiều cao buổi sáng thường cao hơn buổi chiều khoảng 1–2 cm do áp lực lên đĩa đệm cột sống trong ngày. Để so sánh nhất quán, hãy đo cùng thời điểm trong ngày — buổi sáng sớm là lý tưởng nhất.
Bé dưới 2 tuổi cần đo nằm hay đứng?
Dưới 24 tháng đo chiều dài khi nằm (recumbent length), từ 24 tháng trở đi đo chiều cao khi đứng (standing height). Hai phương pháp cho kết quả lệch nhau khoảng 0.7–1 cm — không nên so chéo giữa hai cách đo.

Nguồn tham khảo

YourKids App
Theo dõi chiều cao, cân nặng và BMI theo chuẩn WHO — ngay trong app

Thay vì ghi sổ rồi mất, YourKids lưu mọi lần đo, tự vẽ biểu đồ so với chuẩn WHO/CDC và cho bạn thấy đường tăng trưởng theo thời gian — thứ thật sự có ý nghĩa, không phải một con số đơn lẻ.

  • Biểu đồ chiều cao, cân nặng, BMI so chuẩn WHO
  • Cảnh báo khi vượt ngưỡng P3 hoặc P97
  • Chia sẻ với bác sĩ bằng link tạm thời
Xem biểu đồ tăng trưởng →
Màn hình Tăng trưởng trong YourKids: biểu đồ chiều cao theo chuẩn WHO với đường P3, P50, P97

Lưu hồ sơ của con ở một nơi

YourKids giữ lịch tiêm, biểu đồ tăng trưởng, đợt bệnh, học phí và chi tiêu của con trong một hồ sơ — và cho bạn chia sẻ với bác sĩ bằng một liên kết tạm thời, tự hết hạn.

Dùng miễn phí →
Không cần cài app · Mở được trên điện thoại và máy tính